medical procedure

medical procedure

A doctor performs a medical procedure in a clean examination room.

Định nghĩa
  1. Danh từ: Quy trình y tế – "medical procedure" một quy trình hoặc thủ thuật được thực hiện bởi các bác sĩ, nha sĩ hoặc nhân viên y tế nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tật.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã giải thích quy trình y tế trước khi phẫu thuật.)
  • (Một quy trình y tế đơn giản như xét nghiệm máu có thể cung cấp thông tin sức khỏe quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a medical procedure": trải qua một quy trình y tế.

    • She had to undergo a medical procedure to remove the tumor. ( ấy phải trải qua một quy trình y tế để loại bỏ khối u.)
  • "routine medical procedure": quy trình y tế thông thường.

    • Vaccinations are considered a routine medical procedure. (Tiêm chủng được coi một quy trình y tế thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Medical (tính từ): thuộc về y tế.

    • He received medical attention after the accident. (Anh ấy đã được chăm sóc y tế sau tai nạn.)
  • Procedure (danh từ): quy trình, thủ tục (nói chung).

    • The company has a strict procedure for handling complaints. (Công ty một quy trình nghiêm ngặt để xử lý khiếu nại.)
Từ đồng nghĩa
  • Surgical procedure: quy trình phẫu thuật (một loại quy trình y tế liên quan đến phẫu thuật).
  • Medical treatment: điều trị y tế (nhấn mạnh vào quá trình chữa bệnh hơn quy trình cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Medical procedure room: phòng thủ thuật y tế.
    • The patient was taken to the medical procedure room for an endoscopy. (Bệnh nhân được đưa đến phòng thủ thuật y tế để nội soi.)
Thành ngữ liên quan
  • To go under the knife: trải qua phẫu thuật (thường dùng không trang trọng để chỉ một quy trình y tế xâm lấn).
    • He is nervous about going under the knife for his heart surgery. (Anh ấy lo lắng về việc trải qua phẫu thuật tim.)